横向加劲肋
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
横向加劲肋
Español
rigidizador transversal
日本語
横補剛リブ
한국어
횡방향 보강재
Tiếng Việt
Sườn tăng cứng ngang
ไทย
ครีบเสริมแข็งตามขวาง
Русский
Поперечное ребро жёсткости
返回首页