型枠
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
模壳
Español
casetón de encofrado
日本語
型枠
한국어
거푸집 쉘
Tiếng Việt
Ván khuôn
ไทย
แบบหล่อโครงสร้าง
Русский
Опалубочная оболочка (кассета)
返回首页