กระเบื้องร่อง

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文槽紋瓷磚
Englishgrooved tile
日本語溝付きタイル
한국어홈무늬 타일
Tiếng ViệtGạch có rãnh
ไทยกระเบื้องร่อง
РусскийРифлёная плитка