榫眼
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
榫眼
English
mortise
日本語
ほぞ穴
한국어
장부 구멍
Tiếng Việt
Lỗ mộng
ไทย
รูเดือย
Русский
Гнездо; паз
返回首页