terraced slope
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
梯狀斜坡
English
terraced slope
日本語
階段状斜面
한국어
계단식 경사
Tiếng Việt
Dốc bậc thang
ไทย
ทางลาดขั้นบันได
Русский
Лестничный откос
返回首页