nominal diameter

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文标称直径
Englishnominal diameter
日本語呼び径
한국어공칭 직경
Tiếng ViệtĐường kính danh nghĩa
ไทยเส้นผ่านศูนย์กลางระบุ
РусскийНоминальный диаметр