柱帯筋
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
柱箍筋
English
column stirrup
日本語
柱帯筋
한국어
기둥 띠철근
Tiếng Việt
Đai cột
ไทย
เหล็กปลอกเสา
Русский
Хомуты колонны
返回首页