林蔭小徑

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文林蔭小徑
Englishforest trail
日本語並木道;樹陰の小道
한국어산책로; 녹음길
Tiếng ViệtLối đi rợp bóng cây
ไทยทางเดินร่มไม้; ทางเดินใต้ร่มไม้
РусскийАллея; тенистая тропинка