木鎚柄

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文木鎚柄
Englishmallet handle
日本語木槌柄
한국어나무 망치 자루
Tiếng ViệtCán búa gỗ
ไทยด้ามค้อนไม้
РусскийДеревянная ручка молотка