목섬유

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文木絲
Englishwood wool
日本語木毛
한국어목섬유
Tiếng ViệtBông gỗ (sợi gỗ)
ไทยเส้นใยไม้
Русскийдревесная стружка