木桩

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文木桩
Españolestaca de madera
日本語木杭
한국어목말뚝
Tiếng ViệtCọc gỗ
ไทยหลักไม้
Русскийдеревянный колышек