木材防腐油
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
木材防腐油
English
creosote
日本語
木材防腐油
한국어
목재 방부유
Tiếng Việt
Dầu bảo quản gỗ (dầu phòng mộc)
ไทย
น้ำยารักษาเนื้อไม้
Русский
креозотовое масло
返回首页