สิ่งตอบแทนที่มีมูลค่า

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文有值代價
Englishvaluable consideration
한국어유상 대가
Tiếng ViệtGiá trị có giá
ไทยสิ่งตอบแทนที่มีมูลค่า
Русскийвозмездное вознаграждение