Резервная сумма (провизия)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
暂列金额
Español
Partida alzada provisional
日本語
予備費(暫定金額)
한국어
예비비
Tiếng Việt
Khoản tiền dự phòng tạm tính
ไทย
เงินสำรองจ่ายชั่วคราว (Provisional Sum)
Русский
Резервная сумма (провизия)
返回首页