rotatoria de excavación con cuchara (rotopercusora)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
旋挖钻机
Español
rotatoria de excavación con cuchara (rotopercusora)
日本語
回転掘削機(ロータリーボーリングマシン)
한국어
회전 굴착기
Tiếng Việt
Máy khoan xoay
ไทย
เครื่องเจาะแบบหมุน
Русский
Буровая установка вращательного бурения (керн)
返回首页