新澆混凝土
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
新澆混凝土
English
fresh concrete
日本語
打設直後のコンクリート
한국어
타설 직후 콘크리트
Tiếng Việt
Bê tông mới đổ
ไทย
คอนกรีตที่เพิ่งเทใหม่
Русский
Свежеуложенный бетон
返回首页