Наклонный лоток
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
斜水平台渠
English
berm channel
日本語
斜め水平水路
한국어
경사 수평 배수로
Tiếng Việt
Máng nghiêng ngang; Kênh dốc ngang
ไทย
รางน้ำลาดเอียง
Русский
Наклонный лоток
返回首页