Amortiguador de tirantes
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
斜拉索减震器
Español
Amortiguador de tirantes
日本語
斜張ケーブル制振装置
한국어
사장케이블 감쇠기
Tiếng Việt
Bộ giảm chấn dây văng
ไทย
ตัวหน่วงการสั่นสะเทือนของเคเบิลเอียง
Русский
Гаситель колебаний вантов
返回首页