경사 지지

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文斜向支撐
Englishinclined support
日本語斜め支え
한국어경사 지지
Tiếng ViệtThanh chống xiên
ไทยค้ำยันแนวเฉียง
Русскийраскос