set the table
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
摆桌子
English
set the table
日本語
テーブルをセットする
한국어
상을 차리다
Tiếng Việt
bày bàn
ไทย
จัดโต๊ะ
Русский
накрывать на стол
返回首页