接地銅織帶
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
接地銅織帶
English
earth copper strap
日本語
接地用銅編組テープ
한국어
접지 구리 편조선
Tiếng Việt
Dải đồng bện tiếp địa
ไทย
สายถักทองแดงสำหรับ grounding
Русский
Медная заземляющая оплётка
返回首页