切羽閉塞
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
掌子面封闭
Español
cierre del frente de excavación
日本語
切羽閉塞
한국어
막장면 밀폐
Tiếng Việt
Bịt kín gương hầm
ไทย
การปิดผิวหน้าดินขุดเจาะ
Русский
Закрытие забоя
返回首页