excavation shoring
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
挖掘擋土
English
excavation shoring
日本語
掘削土留め
한국어
굴착 흙막이
Tiếng Việt
Ván cừ chắn đất hố đào
ไทย
กำแพงกันดินการขุด
Русский
Ограждение выемки
返回首页