拋石護坦
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
拋石護坦
English
riprap apron
日本語
捨石護床工
한국어
돌쌓기 호안
Tiếng Việt
Sân tiêu năng đá đổ
ไทย
หินทิ้งป้องกันการกัดเซาะ
Русский
Каменный рисберма
返回首页