抹灰鏝刀
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
抹灰鏝刀
English
plastering trowel
日本語
左官こて
한국어
미장 흙손
Tiếng Việt
bay trát vữa
ไทย
เกรียงฉาบปูน
Русский
штукатурная кельма
返回首页