抗蝕油脂

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文抗蝕油脂
Englishcorrosion inhibiting grease
日本語防錆グリース
한국어방청 그리스
Tiếng ViệtMỡ chống ăn mòn
ไทยจาระบีป้องกันการกัดกร่อน
РусскийАнтикоррозионная смазка