截斷
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
截斷
English
disconnect
日本語
切断
한국어
절단
Tiếng Việt
Cắt ngang; chặn đứt
ไทย
ตัดขาด
Русский
Отсечение; перекрытие
返回首页