懸臂樑
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
懸臂樑
English
cantilever beam
日本語
片持ち梁
한국어
캔틸레버 보
Tiếng Việt
Dầm công xôn
ไทย
คานยื่น
Русский
консольная балка
返回首页