懸垂がいし

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文懸式絕緣子
Englishsuspension insulator
日本語懸垂がいし
한국어현수 애자
Tiếng ViệtSứ cách điện treo
ไทยฉนวนแขวน
Русскийподвесной изолятор