돌출

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文懸伸
Englishoverhanging
日本語張り出し
한국어돌출
Tiếng ViệtPhần nhô ra
ไทยระยะยื่น
РусскийВылет; свес