應變計

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文應變計
Englishstrain gauge
日本語ひずみゲージ
한국어변형률 게이지
Tiếng ViệtTen-xơ kế (thiết bị đo biến dạng)
ไทยสเตรนเกจ
РусскийТензометр