| 中文 | 总包管理配合费 |
| Español | gastos de gestión y coordinación del contratista general |
| 日本語 | ゼネコン管理協力費 |
| 한국어 | 총괄관리협조비 |
| Tiếng Việt | Phí quản lý và phối hợp của tổng thầu |
| ไทย | ค่าบริหารจัดการและอำนวยความสะดวกของผู้รับเหมาหลัก |
| Русский | Плата за управление и координацию генподряда |