ปะเก็นยืดหยุ่น
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
彈性墊片
English
resilient pad
日本語
弾性シート
한국어
탄성 개스킷
Tiếng Việt
Miếng đệm đàn hồi
ไทย
ปะเก็นยืดหยุ่น
Русский
упругая прокладка
返回首页