건축 면제

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文建築豁免
Englishbuilding exemption
日本語建築免除
한국어건축 면제
Tiếng ViệtMiễn trừ xây dựng
ไทยการยกเว้นการก่อสร้าง
РусскийОсвобождение от строительных норм