干ばつ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
干旱
English
drought
日本語
干ばつ
한국어
가뭄
Tiếng Việt
hạn hán
ไทย
ภัยแล้ง
Русский
засуха
返回首页