バス待合所

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文巴士候車亭
Englishbus shelter
日本語バス待合所
한국어버스 정류장
Tiếng ViệtNhà chờ xe buýt
ไทยที่พักผู้โดยสารรถประจำทาง
Русскийавтобусный павильон