工事前払金

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文工程预付款
Españolanticipo de obra
日本語工事前払金
한국어공사 선급금
Tiếng ViệtTạm ứng hợp đồng xây dựng
ไทยเงินล่วงหน้างานก่อสร้าง
РусскийАвансовый платёж по строительству