| 中文 | 工程保险受益人 |
| Español | Beneficiario del seguro de construcción (seguro decenal / todo riesgo) |
| 日本語 | 工事保険の受取人 |
| 한국어 | 공사보험 수익자 |
| Tiếng Việt | Người thụ hưởng bảo hiểm công trình |
| ไทย | ผู้รับประโยชน์จากการประกันภัยโครงการ |
| Русский | Выгодоприобретатель по строительному страхованию |