노무비 단가

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文工時費率
Englishman-hour rate
日本語作業時間単価
한국어노무비 단가
Tiếng ViệtĐơn giá giờ công
ไทยอัตราค่าแรงรายชั่วโมง
РусскийСтавка за человеко-час