ข้าวสาลี
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
小麦
English
wheat
日本語
小麦
한국어
밀
Tiếng Việt
lúa mì
ไทย
ข้าวสาลี
Русский
пшеница
返回首页