Стыковой шов
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
對接接縫
English
butt joint
日本語
突き合わせ継ぎ目
한국어
맞대기 이음
Tiếng Việt
Mối nối đối đầu
ไทย
รอยต่อชน
Русский
Стыковой шов
返回首页