封口膠泥
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
封口膠泥
English
luting cement
日本語
封止用マスチック
한국어
실링 컴파운드
Tiếng Việt
Vữa bịt kín
ไทย
ดินน้ำมันอุดรอยต่อ
Русский
Герметизирующая мастика
返回首页