sealing bar

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文密封棒
Englishsealing bar
日本語シールバー
한국어실링 바
Tiếng ViệtThanh bịt kín
ไทยแท่งซีล
РусскийГерметизирующий стержень