容積式水道メーター
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
容積式水錶
English
positive displacement meter
日本語
容積式水道メーター
한국어
용적식 수도계량기
Tiếng Việt
Đồng hồ nước kiểu thể tích
ไทย
มาตรวัดน้ำแบบปริมาตร
Русский
Объёмный водомер (поршневой)
返回首页