застенчивый

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文害羞的
Englishshy
日本語恥ずかしがり屋の
한국어수줍은
Tiếng Việtngại ngùng
ไทยขี้อาย
Русскийзастенчивый