套箱围堰

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文套箱围堰
Españolencajonado tipo cajón (cofferdam cajón)
日本語ボックスコファダム
한국어박스형 가물막이
Tiếng ViệtVòng vây hộp
ไทยเขื่อนกล่องครอบ
Русскийопускной ящик-коффердам