スリーブ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
套管
English
casing
日本語
スリーブ
한국어
슬리브; 케이싱
Tiếng Việt
Ống lồng; ống bọc
ไทย
ท่อหุ้ม
Русский
Обсадная труба; гильза
返回首页