소켓 연결관
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
套接管
English
socketed pipe
日本語
スリーブ管
한국어
소켓 연결관
Tiếng Việt
Ống lồng
ไทย
ท่อข้อต่อแบบสวม
Русский
раструбная труба
返回首页