夯實

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文夯實
Englishtamping
日本語締固め
한국어다짐
Tiếng ViệtĐầm chặt
ไทยบดอัด
Русскийуплотнение (трамбовка)