外接円
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
外接圓
English
circumscribed circle
日本語
外接円
한국어
외접원
Tiếng Việt
Đường tròn ngoại tiếp
ไทย
วงกลมล้อมรอบ
Русский
Описанная окружность
返回首页